feu de joie
/'fə:də'ʤwa:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loạt súng chào, loạt súng mừng: Một nghi thức quân sự, trong đó một loạt súng được bắn liên tiếp và nhanh chóng từ nhiều khẩu súng (thường là súng trường) để thể hiện sự chào mừng, ăn mừng hoặc tôn vinh trong các dịp lễ, lễ kỷ niệm, hoặc đón tiếp những nhân vật quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A feu de joie was fired to celebrate the national holiday. (Một loạt súng chào mừng đã được bắn để kỷ niệm ngày quốc khánh.)
- The soldiers performed a feu de joie in honor of the visiting general. (Các binh sĩ thực hiện một loạt súng chào để vinh danh vị tướng đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire a feu de joie": bắn một loạt súng chào mừng.
- The regiment will fire a feu de joie at the ceremony's conclusion. (Trung đoàn sẽ bắn một loạt súng chào mừng khi buổi lễ kết thúc.)
"as a feu de joie": với tư cách là một nghi thức chào mừng bằng súng.
- The victory was announced as a feu de joie echoed across the parade ground. (Chiến thắng được công bố khi một loạt súng chào mừng vang vọng khắp bãi diễu binh.)
Biến thể và từ gần giống
Salvo (n): loạt đạn, loạt súng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong quân sự hoặc ví von).
- The cannons fired a salvo. (Các khẩu đại bác bắn một loạt đạn.)
Gun salute (n): nghi thức chào bằng súng.
- A 21-gun salute is a formal honor. (Nghi thức chào 21 phát súng là một vinh dự trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Salute of guns: Nghi thức chào bằng súng.
- Volley of shots: Loạt đạn bắn ra cùng lúc.
Lưu ý về từ nguyên
- Nguồn gốc: Cụm từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "ngọn lửa của niềm vui". Trong lịch sử, nó có thể chỉ việc đốt lửa mừng, nhưng nghĩa hiện đại chủ yếu liên quan đến nghi thức quân sự bắn súng.
danh từ
- loạt súng chào, loạt súng mừng